Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肥壺
こえつぼ
vocabulary vocab word
bô
bô đái
肥壺
koetsubo
肥壺
肥壺
こえつぼ
bô, bô đái
こ
え
つ
ぼ
肥
壺
こ
え
つ
ぼ
肥
壺
こ
え
つ
ぼ
肥
壺
Ý nghĩa
bô
và
bô đái
bô, bô đái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肥壺
bô, bô đái
こえつぼ
肥
phân bón, béo lên, màu mỡ...
こ.える, こえ, ヒ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
壺
bình, lọ
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
亞
( CDP-8DE8 )
hạng, theo sau
つ.ぐ, ア
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
卄
( CDP-88A1 )
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.