Từ vựng
股肱
ここう
vocabulary vocab word
người tay chân thân tín
cánh tay phải đắc lực
股肱 股肱 ここう người tay chân thân tín, cánh tay phải đắc lực
Ý nghĩa
người tay chân thân tín và cánh tay phải đắc lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0