Từ vựng
股ずれ
またずれ
vocabulary vocab word
vết trầy xước ở háng
vết trầy xước ở đùi
hiện tượng cọ xát gây trầy da ở đùi trong
股ずれ 股ずれ またずれ vết trầy xước ở háng, vết trầy xước ở đùi, hiện tượng cọ xát gây trầy da ở đùi trong
Ý nghĩa
vết trầy xước ở háng vết trầy xước ở đùi và hiện tượng cọ xát gây trầy da ở đùi trong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0