Từ vựng
股がる
またがる
vocabulary vocab word
cưỡi lên
ngồi vắt ngang
leo lên
trải dài qua
lan rộng ra
bắc ngang
kéo dài vào
股がる 股がる またがる cưỡi lên, ngồi vắt ngang, leo lên, trải dài qua, lan rộng ra, bắc ngang, kéo dài vào
Ý nghĩa
cưỡi lên ngồi vắt ngang leo lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0