Từ vựng
肘枕
ひじまくら
vocabulary vocab word
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
肘枕 肘枕 ひじまくら tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
Ý nghĩa
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひじまくら
vocabulary vocab word
tựa đầu vào cánh tay hoặc khuỷu tay