Từ vựng
肉汁
にくじゅう
vocabulary vocab word
súp thịt
nước dùng
nước thịt nướng
nước xốt thịt
肉汁 肉汁 にくじゅう súp thịt, nước dùng, nước thịt nướng, nước xốt thịt
Ý nghĩa
súp thịt nước dùng nước thịt nướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0