Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肉壷
にくつぼ
vocabulary vocab word
lồn
cửa mình
肉壷
nikutsubo
肉壷
肉壷
にくつぼ
lồn, cửa mình
に
く
つ
ぼ
肉
壷
に
く
つ
ぼ
肉
壷
に
く
つ
ぼ
肉
壷
Ý nghĩa
lồn
và
cửa mình
lồn, cửa mình
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肉壷
lồn, cửa mình
にくつぼ
肉
thịt
しし, ニク
壷
bình, lọ, khớp bản lề...
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
凵
( CDP-8A49 )
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.