Từ vựng
聴診
ちょうしん
vocabulary vocab word
nghe tim phổi
thính chẩn
聴診 聴診 ちょうしん nghe tim phổi, thính chẩn
Ý nghĩa
nghe tim phổi và thính chẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうしん
vocabulary vocab word
nghe tim phổi
thính chẩn