Từ vựng
聴覚
ちょうかく
vocabulary vocab word
thính giác
khả năng nghe
聴覚 聴覚 ちょうかく thính giác, khả năng nghe
Ý nghĩa
thính giác và khả năng nghe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうかく
vocabulary vocab word
thính giác
khả năng nghe