Từ vựng
聴手
ききて
vocabulary vocab word
người nghe
thính giả
khán giả
người phỏng vấn
người đặt câu hỏi
聴手 聴手 ききて người nghe, thính giả, khán giả, người phỏng vấn, người đặt câu hỏi
Ý nghĩa
người nghe thính giả khán giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0