Từ vựng
聳え立つ
そびえたつ
vocabulary vocab word
sừng sững vượt lên trên cảnh vật xung quanh
聳え立つ 聳え立つ そびえたつ sừng sững vượt lên trên cảnh vật xung quanh
Ý nghĩa
sừng sững vượt lên trên cảnh vật xung quanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0