Từ vựng
聲
こえ
vocabulary vocab word
giọng nói
tiếng hót (của chim)
tiếng kêu (của côn trùng)
tiếng kêu (như của cú)
giọng
ý kiến (được bày tỏ bằng lời)
quan điểm
nguyện vọng
thái độ
ý chí
âm thanh
cảm giác (về sự xuất hiện của cái gì đó)
cảm nhận
thanh âm
âm thanh hữu thanh
聲 聲 こえ giọng nói, tiếng hót (của chim), tiếng kêu (của côn trùng), tiếng kêu (như của cú), giọng, ý kiến (được bày tỏ bằng lời), quan điểm, nguyện vọng, thái độ, ý chí, âm thanh, cảm giác (về sự xuất hiện của cái gì đó), cảm nhận, thanh âm, âm thanh hữu thanh
Ý nghĩa
giọng nói tiếng hót (của chim) tiếng kêu (của côn trùng)
Luyện viết
Nét: 1/17