Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
聯想集団
れんそーしゅーだん
vocabulary vocab word
Lenovo
聯想集団
rensooshuudan
聯想集団
聯想集団
れんそーしゅーだん
Lenovo
れ
ん
そ
う
しゅ
う
だ
ん
聯
想
集
団
れ
ん
そ
う
しゅ
う
だ
ん
聯
想
集
団
れ
ん
そ
う
しゅ
う
だ
ん
聯
想
集
団
Ý nghĩa
Lenovo
Lenovo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
聯想集団
Lenovo
れんそうしゅうだん
聯
đảng phái, băng đảng, nhóm cánh hẩu
つら.なる, つら.ねる, レン
耳
tai
みみ, ジ
𢇇
𢆶
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
丱
chữ kanji hình cây xương rồng saguaro, tóc buộc hình sừng, trẻ trung...
カン, ケン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
想
ý tưởng, suy nghĩ, khái niệm...
おも.う, ソウ, ソ
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
集
tập hợp, họp mặt, tụ tập...
あつ.まる, あつ.める, シュウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
団
nhóm, hội
かたまり, まる.い, ダン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.