Từ vựng
聢り
しっかり
vocabulary vocab word
chặt chẽ
vững chắc
an toàn
kiên cố
chắc chắn
bền vững
ổn định
đúng đắn
tốt
đầy đủ
chăm chỉ
hoàn toàn
toàn diện
đáng tin cậy
đáng tin tưởng
tỉnh táo
sắc sảo
khôn ngoan
thông minh
聢り 聢り しっかり chặt chẽ, vững chắc, an toàn, kiên cố, chắc chắn, bền vững, ổn định, đúng đắn, tốt, đầy đủ, chăm chỉ, hoàn toàn, toàn diện, đáng tin cậy, đáng tin tưởng, tỉnh táo, sắc sảo, khôn ngoan, thông minh
Ý nghĩa
chặt chẽ vững chắc an toàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0