Từ vựng
耳障り
みみざわり
vocabulary vocab word
khó nghe
chói tai
thô ráp
gắt gỏng
khắc nghiệt
cào xé
chói óc
hỗn độn
耳障り 耳障り みみざわり khó nghe, chói tai, thô ráp, gắt gỏng, khắc nghiệt, cào xé, chói óc, hỗn độn
Ý nghĩa
khó nghe chói tai thô ráp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0