Từ vựng
耳珠
じじゅ
vocabulary vocab word
tai giả (mảnh sụn nhỏ phía trước lỗ tai ngoài)
tai giả
tai giả
耳珠 耳珠 じじゅ tai giả (mảnh sụn nhỏ phía trước lỗ tai ngoài), tai giả, tai giả
Ý nghĩa
tai giả (mảnh sụn nhỏ phía trước lỗ tai ngoài) và tai giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0