Từ vựng
耒偏
すきへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "cày"
bộ thủ "cây ba nhánh"
耒偏 耒偏 すきへん bộ thủ "cày", bộ thủ "cây ba nhánh"
Ý nghĩa
bộ thủ "cày" và bộ thủ "cây ba nhánh"
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すきへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "cày"
bộ thủ "cây ba nhánh"