Từ vựng
耐雪
たいせつ
vocabulary vocab word
chống tuyết
chịu được tuyết
耐雪 耐雪 たいせつ chống tuyết, chịu được tuyết
Ý nghĩa
chống tuyết và chịu được tuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいせつ
vocabulary vocab word
chống tuyết
chịu được tuyết