Từ vựng
耐性菌
たいせいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn kháng kháng sinh
耐性菌 耐性菌 たいせいきん vi khuẩn kháng kháng sinh
Ý nghĩa
vi khuẩn kháng kháng sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいせいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn kháng kháng sinh