Từ vựng
耐乏
たいぼう
vocabulary vocab word
sự thắt lưng buộc bụng
sự tự nguyện chịu thiếu thốn
耐乏 耐乏 たいぼう sự thắt lưng buộc bụng, sự tự nguyện chịu thiếu thốn
Ý nghĩa
sự thắt lưng buộc bụng và sự tự nguyện chịu thiếu thốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0