Từ vựng
耐え凌ぐ
たえしのぐ
vocabulary vocab word
chịu đựng
kiên trì chịu đựng
nhẫn nại chịu đựng
耐え凌ぐ 耐え凌ぐ たえしのぐ chịu đựng, kiên trì chịu đựng, nhẫn nại chịu đựng
Ý nghĩa
chịu đựng kiên trì chịu đựng và nhẫn nại chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0