Từ vựng
考え事に耽る
かんがえごとにふける
vocabulary vocab word
chìm đắm trong suy nghĩ
mải mê suy tư
考え事に耽る 考え事に耽る かんがえごとにふける chìm đắm trong suy nghĩ, mải mê suy tư
Ý nghĩa
chìm đắm trong suy nghĩ và mải mê suy tư
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0