Từ vựng
老眼鏡
ろうがんきょう
vocabulary vocab word
kính đọc sách
kính lão
老眼鏡 老眼鏡 ろうがんきょう kính đọc sách, kính lão
Ý nghĩa
kính đọc sách và kính lão
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろうがんきょう
vocabulary vocab word
kính đọc sách
kính lão