Từ vựng
老巧
ろうこう
vocabulary vocab word
có kinh nghiệm
dày dạn
lão luyện
老巧 老巧 ろうこう có kinh nghiệm, dày dạn, lão luyện
Ý nghĩa
có kinh nghiệm dày dạn và lão luyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうこう
vocabulary vocab word
có kinh nghiệm
dày dạn
lão luyện