Từ vựng
老女
ろうじょ
vocabulary vocab word
người phụ nữ lớn tuổi
thị nữ cao cấp
老女 老女 ろうじょ người phụ nữ lớn tuổi, thị nữ cao cấp
Ý nghĩa
người phụ nữ lớn tuổi và thị nữ cao cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうじょ
vocabulary vocab word
người phụ nữ lớn tuổi
thị nữ cao cấp