Từ vựng
老化
ろうか
vocabulary vocab word
lão hóa
sự già đi
suy giảm do tuổi tác
老化 老化 ろうか lão hóa, sự già đi, suy giảm do tuổi tác
Ý nghĩa
lão hóa sự già đi và suy giảm do tuổi tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうか
vocabulary vocab word
lão hóa
sự già đi
suy giảm do tuổi tác