Từ vựng
翻って
ひるがえって
vocabulary vocab word
ngược lại
từ góc nhìn khác
翻って 翻って ひるがえって ngược lại, từ góc nhìn khác
Ý nghĩa
ngược lại và từ góc nhìn khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひるがえって
vocabulary vocab word
ngược lại
từ góc nhìn khác