Từ vựng
翻し
こぼし
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
翻し 翻し こぼし bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Ý nghĩa
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こぼし
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)