Từ vựng
翳む
かすむ
vocabulary vocab word
trở nên mờ sương
trở nên mờ ảo
trở nên mờ nhòe
trở nên mờ tối
bị lu mờ
bị át vía
bị lấn át
翳む 翳む かすむ trở nên mờ sương, trở nên mờ ảo, trở nên mờ nhòe, trở nên mờ tối, bị lu mờ, bị át vía, bị lấn át
Ý nghĩa
trở nên mờ sương trở nên mờ ảo trở nên mờ nhòe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0