Từ vựng
翳み
かすみ
vocabulary vocab word
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân)
màn sương
sự mờ ảo (của thị giác)
翳み 翳み かすみ sương mù (đặc biệt vào mùa xuân), màn sương, sự mờ ảo (của thị giác)
Ý nghĩa
sương mù (đặc biệt vào mùa xuân) màn sương và sự mờ ảo (của thị giác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0