Từ vựng
習慣
しゅうかん
vocabulary vocab word
thói quen
phong tục
tập quán
thông lệ
習慣 習慣 しゅうかん thói quen, phong tục, tập quán, thông lệ
Ý nghĩa
thói quen phong tục tập quán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうかん
vocabulary vocab word
thói quen
phong tục
tập quán
thông lệ