Từ vựng
翌々年
よくよくねん
vocabulary vocab word
hai năm sau
năm kế tiếp nữa
翌々年 翌々年 よくよくねん hai năm sau, năm kế tiếp nữa
Ý nghĩa
hai năm sau và năm kế tiếp nữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よくよくねん
vocabulary vocab word
hai năm sau
năm kế tiếp nữa