Từ vựng
群生
ぐんせい
vocabulary vocab word
mọc thành cụm (về thực vật)
sống thành bầy đàn (về động vật)
sống theo đàn
bầy
tổ
v.v.
tất cả sinh vật sống
群生 群生 ぐんせい mọc thành cụm (về thực vật), sống thành bầy đàn (về động vật), sống theo đàn, bầy, tổ, v.v., tất cả sinh vật sống
Ý nghĩa
mọc thành cụm (về thực vật) sống thành bầy đàn (về động vật) sống theo đàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0