Từ vựng
群像
ぐんぞう
vocabulary vocab word
nhóm sôi động (đặc biệt là giới trẻ)
bọn năng nổ
tập thể
群像 群像 ぐんぞう nhóm sôi động (đặc biệt là giới trẻ), bọn năng nổ, tập thể
Ý nghĩa
nhóm sôi động (đặc biệt là giới trẻ) bọn năng nổ và tập thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0