Từ vựng
群れ
むれ
vocabulary vocab word
nhóm
đám đông
bầy (chim
cừu)
đàn (gia súc)
tập hợp (người
vật)
đàn (cá)
bầy (côn trùng)
cụm (sao)
cụm (cây)
bầy (chó)
群れ 群れ むれ nhóm, đám đông, bầy (chim, cừu), đàn (gia súc), tập hợp (người, vật), đàn (cá), bầy (côn trùng), cụm (sao), cụm (cây), bầy (chó)
Ý nghĩa
nhóm đám đông bầy (chim
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0