Từ vựng
羊飼い
ひつじかい
vocabulary vocab word
người chăn cừu
kẻ chăn cừu
羊飼い 羊飼い ひつじかい người chăn cừu, kẻ chăn cừu
Ý nghĩa
người chăn cừu và kẻ chăn cừu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひつじかい
vocabulary vocab word
người chăn cừu
kẻ chăn cừu