Từ vựng
羊腸
ようちょう
vocabulary vocab word
quanh co
ngoằn ngoèo
khúc khuỷu
ruột cừu
羊腸 羊腸 ようちょう quanh co, ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, ruột cừu
Ý nghĩa
quanh co ngoằn ngoèo khúc khuỷu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようちょう
vocabulary vocab word
quanh co
ngoằn ngoèo
khúc khuỷu
ruột cừu