Từ vựng
羈
おもがい
vocabulary vocab word
dây cương đầu ngựa
bộ phận đầu ngựa
羈 羈 おもがい dây cương đầu ngựa, bộ phận đầu ngựa
Ý nghĩa
dây cương đầu ngựa và bộ phận đầu ngựa
Luyện viết
Nét: 1/24
おもがい
vocabulary vocab word
dây cương đầu ngựa
bộ phận đầu ngựa