Từ vựng
罹患者
りかんしゃ
vocabulary vocab word
người mắc bệnh
người bị bệnh
罹患者 罹患者 りかんしゃ người mắc bệnh, người bị bệnh
Ý nghĩa
người mắc bệnh và người bị bệnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りかんしゃ
vocabulary vocab word
người mắc bệnh
người bị bệnh