Từ vựng
罷業
ひぎょう
vocabulary vocab word
cuộc đình công
sự bãi công
罷業 罷業 ひぎょう cuộc đình công, sự bãi công
Ý nghĩa
cuộc đình công và sự bãi công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひぎょう
vocabulary vocab word
cuộc đình công
sự bãi công