Từ vựng
罰点
ばってん
vocabulary vocab word
dấu X
điểm trừ
dấu gạch chéo
罰点 罰点 ばってん dấu X, điểm trừ, dấu gạch chéo
Ý nghĩa
dấu X điểm trừ và dấu gạch chéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばってん
vocabulary vocab word
dấu X
điểm trừ
dấu gạch chéo