Từ vựng
置き物
おきもの
vocabulary vocab word
đồ trang trí
vật trang trí
bù nhìn
lãnh đạo bù nhìn
置き物 置き物 おきもの đồ trang trí, vật trang trí, bù nhìn, lãnh đạo bù nhìn
Ý nghĩa
đồ trang trí vật trang trí bù nhìn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0