Từ vựng
置き
おき
vocabulary vocab word
mỗi ...
cách ... một
cứ cách ...
có ... ở giữa
cách nhau ...
置き 置き おき mỗi ..., cách ... một, cứ cách ..., có ... ở giữa, cách nhau ...
Ý nghĩa
mỗi ... cách ... một cứ cách ...
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0