Từ vựng
缶焚き
かまたき
vocabulary vocab word
người đốt lò
thợ đốt lò
缶焚き 缶焚き かまたき người đốt lò, thợ đốt lò
Ý nghĩa
người đốt lò và thợ đốt lò
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かまたき
vocabulary vocab word
người đốt lò
thợ đốt lò