Từ vựng
纏り付く
まとわりつく
vocabulary vocab word
quấn quanh
leo quanh
bám lấy
theo đuôi
lảng vảng
纏り付く 纏り付く まとわりつく quấn quanh, leo quanh, bám lấy, theo đuôi, lảng vảng
Ý nghĩa
quấn quanh leo quanh bám lấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0