Từ vựng
纏う
まとう
vocabulary vocab word
mặc vào
mặc
được mặc
được khoác
được trang phục
được quấn
纏う 纏う まとう mặc vào, mặc, được mặc, được khoác, được trang phục, được quấn
Ý nghĩa
mặc vào mặc được mặc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0