Từ vựng
まとう
まとう
vocabulary vocab word
mặc vào
mặc
được mặc
được khoác
được trang phục
được quấn
まとう まとう まとう mặc vào, mặc, được mặc, được khoác, được trang phục, được quấn
Ý nghĩa
mặc vào mặc được mặc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0