Từ vựng
繽紛
ひんぷん
vocabulary vocab word
lộn xộn
bừa bộn
vương vãi khắp nơi (đồ nhỏ)
繽紛 繽紛 ひんぷん lộn xộn, bừa bộn, vương vãi khắp nơi (đồ nhỏ)
Ý nghĩa
lộn xộn bừa bộn và vương vãi khắp nơi (đồ nhỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0