Từ vựng
繰入れ
くりいれ
vocabulary vocab word
chuyển khoản nội bộ (tiền)
chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
繰入れ 繰入れ くりいれ chuyển khoản nội bộ (tiền), chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
Ý nghĩa
chuyển khoản nội bộ (tiền) và chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0