Từ vựng
繰入
くりいれ
vocabulary vocab word
chuyển khoản nội bộ (tiền)
chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
繰入 繰入 くりいれ chuyển khoản nội bộ (tiền), chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
Ý nghĩa
chuyển khoản nội bộ (tiền) và chuyển số dư từ kỳ trước (tiền)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0